Xây dựng vùng nguyên liệu chuẩn – nền tảng nâng tầm thương hiệu gạo Việt
| Hiệu quả kép từ Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp Bộ Công Thương ban hành công điện mới nhằm ổn định và phát triển thị trường lúa gạo |
| Việc hình thành các vùng nguyên liệu đạt chuẩn không chỉ đảm bảo chất lượng, ổn định chuỗi sản xuất lúa gạo mà còn giữ vai trò then chốt trong nâng cao giá trị và uy tín thương hiệu gạo Việt. |
Tái thiết liên kết – điều kiện tiên quyết để phát triển vùng nguyên liệu chuẩn
Theo ông Huỳnh Văn Thòn, hành trình xây dựng vùng nguyên liệu đạt chuẩn luôn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi nỗ lực liên tục và những điều chỉnh phù hợp trong phương thức quản trị. Bản chất của chuỗi sản xuất lúa gạo là tính liên kết, trong đó sự phối hợp chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và chính quyền địa phương đóng vai trò quyết định. Đặc biệt, doanh nghiệp không thể làm việc trực tiếp với nông dân mà cần thông qua hợp tác xã như một cầu nối pháp lý và tổ chức.
Thực tế hai năm qua cho thấy, nhờ sự vào cuộc của chính quyền địa phương cùng cơ chế phối hợp được cải thiện, nhiều điểm nghẽn trong mối quan hệ nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp đã được tháo gỡ theo hướng thực chất hơn. Tuy vậy, các yếu tố bất ổn vẫn tồn tại, phản ánh qua việc diện tích lúa đạt chuẩn của Lộc Trời từng đạt 105.000 ha nhưng hiện chỉ còn 30.000 – 45.000 ha. Điều này không xuất phát từ thị trường mà đến từ hạn chế về thể chế, cơ chế quản lý và tính ổn định trong liên kết.
Trong khi doanh nghiệp cần vùng nguyên liệu ổn định để dự báo sản xuất, nông dân vẫn có xu hướng chạy theo lợi ích trước mắt. Công tác tuyên truyền chưa đạt hiệu quả; thương lái tuy quan trọng nhưng hoạt động phân tán, không theo chuẩn chung. Hợp tác xã dù là chủ thể đại diện nhưng quyền hạn còn mờ nhạt, chưa thực sự phát huy vai trò trung gian.
Theo ông Thòn, muốn ổn định vùng nguyên liệu thì trước hết cần xây dựng cơ chế trọng tài kinh tế, vừa đảm bảo minh bạch vừa dung hòa lợi ích giữa các bên, từ đó hình thành một chuỗi liên kết bền vững. Bên cạnh đó, bảo hiểm nông nghiệp là công cụ quan trọng để quản lý rủi ro lâu dài, nhất là rủi ro thiên tai, biến động thị trường và chính sách.
Một yêu cầu khác là hình thành hệ sinh thái nông nghiệp, nơi mỗi bên không chỉ là đối tác mà là thành tố của chuỗi, chia sẻ quyền lợi và nghĩa vụ chung. Ngân hàng không chỉ cung cấp vốn mà phải cùng chia sẻ rủi ro. Thương lái cần được đưa vào hệ thống chính thức để tham gia chuỗi thay vì đứng ngoài. Chính quyền hai cấp đóng vai trò hỗ trợ pháp lý, tạo môi trường minh bạch để các bên thực hiện nghĩa vụ.
Khi hệ sinh thái vận hành ổn định, tình trạng “bẻ kèo” giảm rõ rệt; chuyển giao công nghệ được thuận lợi hơn; đầu tư hạ tầng được thúc đẩy; lợi nhuận phân bổ hợp lý, minh bạch. Điều này giúp duy trì sự bền vững và củng cố niềm tin trong toàn chuỗi.
Ông Huỳnh Văn Thòn nhấn mạnh: muốn xây dựng vùng nguyên liệu bền vững, việc tổ chức lại bộ máy quản lý, vận hành theo cơ chế công – tư là cần thiết. Số hóa và minh bạch hóa quản lý sẽ giúp đảm bảo kỷ cương lẫn sự linh hoạt. Quan trọng hơn, tất cả các bên phải cùng giám sát bằng cơ chế trọng tài và được bảo vệ bằng bảo hiểm và công cụ bảo lãnh. Đây chính là nền tảng để tạo ra chuỗi giá trị bền vững “từ vùng nguyên liệu đến thị trường”.
Ổn định vùng nguyên liệu – chìa khóa củng cố thương hiệu và giá trị gạo Việt
![]() |
| Ông Huỳnh Văn Thòn, Chủ tịch Tập đoàn Lộc Trời. |
Ở góc độ chính sách, khi nhìn vào Đề án thí điểm xây dựng vùng nguyên liệu nông, lâm sản đạt chuẩn giai đoạn 2022 – 2025, ông Thòn cho rằng chất lượng chuẩn và sự ổn định của vùng nguyên liệu là hai yếu tố không thể tách rời. Chỉ khi nguyên liệu đạt chuẩn mới đảm bảo chuỗi sản xuất vận hành đúng quy trình; đồng thời sự ổn định mới giúp duy trì chất lượng chuẩn một cách liên tục, tạo nền tảng kiểm soát chất lượng và gia tăng giá trị.
Để đạt mục tiêu này, cần thiết lập cơ chế và thể chế quản trị phù hợp, trong đó chính quyền địa phương hai cấp đóng vai trò then chốt. Bên cạnh đó, hệ thống khuyến nông là cầu nối quan trọng, hỗ trợ nông dân và hợp tác xã tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, duy trì chất lượng vùng nguyên liệu.
Nhà nước giữ vai trò “nhạc trưởng”, điều phối chính sách, xử lý rủi ro và bảo đảm ổn định chuỗi khi thị trường biến động. Trong trường hợp xảy ra sự cố hoặc biến động cung cầu, cơ quan điều phối phải đứng ra dự báo, ứng phó, giúp ổn định toàn chuỗi. Đây cũng là cơ quan đóng vai trò như bảo hiểm, bảo vệ các bên trong hệ sinh thái.
Đáng chú ý, cơ quan điều phối hoạt động như trọng tài kinh tế, không nhằm xử phạt mà tập trung hòa giải, phân chia lợi ích và rủi ro hợp lý. Mục tiêu là đảm bảo công bằng, minh bạch, từ đó duy trì sự bền vững của liên kết sản xuất.
Trong bối cảnh thị trường xuất khẩu gạo biến động và quyền thương lượng chủ yếu thuộc về các nước nhập khẩu như Philippines, Malaysia, Indonesia, ông Thòn nhấn mạnh vai trò sống còn của việc duy trì vùng nguyên liệu ổn định. Khi nguyên liệu ổn định, doanh nghiệp không chỉ chủ động sản xuất mà còn tăng khả năng cạnh tranh trong đàm phán, giảm rủi ro lệ thuộc vào thị trường.
Một điểm quan trọng khác là cần đưa thương lái trở thành một thành phần chính thức của hệ sinh thái. Khi hoạt động theo cơ chế chung, thương lái giảm giao dịch riêng lẻ, hạn chế rủi ro cho nông dân và ổn định mối quan hệ thương mại. Điều này góp phần giảm tình trạng “trúng mùa mất giá”, bởi khi vùng nguyên liệu ổn định, chuỗi liên kết minh bạch, chất lượng và sản lượng không biến động bất thường. Từ đó, giá trị sản phẩm được bảo đảm, nông dân và doanh nghiệp cùng hưởng lợi bền vững.
Quan trọng hơn, sự ổn định của vùng nguyên liệu góp phần củng cố uy tín thương hiệu gạo Việt. Chất lượng chuẩn, sản lượng ổn định và chuỗi minh bạch giúp nâng vị thế của gạo Việt trên thị trường quốc tế, tạo niềm tin cho khách hàng và đối tác nhập khẩu.

