Khi nghiên cứu vườn truyền thống ở Việt Nam trong mối quan hệ với truyền thống cảnh quan Trung Hoa, một vấn đề dễ gặp là sự tương đồng về hình thức. Cây xanh, mặt nước, đá, các công trình kiến trúc và những khoảng không gian được tạo lập giữa kiến trúc với thiên nhiên đều có thể xuất hiện trong cả hai truyền thống. Vì vậy, nếu chỉ dựa vào sự hiện diện của một yếu tố riêng lẻ để xác định đặc điểm của một khu vườn thì chưa đủ cơ sở.
Sự tương đồng về thành phần cũng không nhất thiết đồng nghĩa với sự giống nhau về cách tổ chức. Một yếu tố cảnh quan có thể được sử dụng trong những hoàn cảnh khác nhau và đảm nhận những vai trò khác nhau. Bởi vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi một khu vườn có những gì, cần xem xét các thành phần đó được sắp xếp và liên kết với nhau như thế nào trong tổng thể.
Cách tiếp cận này đặc biệt cần thiết khi xem xét quan hệ giữa kiến trúc và cảnh quan. Nhà, sân, cây, nước, đá hay các yếu tố ngăn chia không nên được tách thành những đối tượng hoàn toàn độc lập. Ý nghĩa của từng thành phần chỉ trở nên rõ hơn khi đặt nó trong mối quan hệ với không gian xung quanh và với hoạt động của con người. Bên cạnh đó, những điểm tương đồng giữa vườn Việt Nam và vườn Trung Hoa cũng cần được nhìn nhận trong bối cảnh giao lưu lịch sử lâu dài. Sự tiếp nhận các quan niệm và hình thức bên ngoài không nhất thiết diễn ra theo cách sao chép nguyên trạng. Khi đi vào những điều kiện tự nhiên, khí hậu, kiến trúc và tập quán cư trú khác nhau, các yếu tố được tiếp nhận có thể được điều chỉnh và tổ chức lại.
Vì vậy, bài viết không nhằm tìm kiếm một đặc điểm hoàn toàn chỉ thuộc về Việt Nam hay một đặc điểm hoàn toàn chỉ thuộc về Trung Hoa. Mục tiêu là làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt thông qua cách tổ chức không gian và cách con người trải nghiệm không gian đó. Trên cơ sở này, bài viết lần lượt xem xét cách tổ chức cảnh trong vườn truyền thống Trung Hoa, sự đa dạng của các khu vườn ở Lĩnh Nam, sau đó chuyển sang trường hợp nhà vườn Huế. Từ những trường hợp cụ thể ấy, phần đối chiếu sẽ xem xét sự khác nhau giữa hai truyền thống mà không dựa vào một yếu tố đơn lẻ. Điều cần nhận diện không chỉ là khu vườn có những thành phần nào, mà quan trọng hơn là những thành phần đó được tổ chức thành một cấu trúc không gian như thế nào.
Nguyên lý di bước đổi cảnh trong vườn truyền thống Trung Hoa: Cảnh quan được khám phá trong chuyển động
Một đặc điểm quan trọng của vườn cổ điển Trung Hoa là cảnh quan không nhất thiết được trình bày như một toàn cảnh có thể nhìn thấy ngay lập tức. Thay vào đó, cảnh được phân chia, che mở và liên kết để người thưởng ngoạn khám phá trong quá trình di chuyển. Khái niệm di bước đổi cảnh thường được sử dụng để mô tả hiện tượng này: khi người quan sát thay đổi vị trí, cảnh trước mắt cũng thay đổi. Cách tổ chức này thường được liên hệ với quan niệm xem vườn như một dạng “tranh sơn thủy ba chiều”. Cây, đá, nước và kiến trúc không chỉ tồn tại như những vật thể độc lập mà cùng tham gia vào việc tạo nên các lớp cảnh và quan hệ thị giác. Người thưởng ngoạn vì thế không tiếp nhận khu vườn từ một điểm nhìn duy nhất mà lần lượt phát hiện các cảnh khác nhau trong quá trình đi qua không gian.
Hiệu ứng cảnh quan thay đổi theo từng bước chân nhờ các yếu tố như lối đi, tường, hành lang và cửa, qua đó định hướng di chuyển và lần lượt mở ra những cảnh quan khác nhau. Ảnh: 沐清 (2026).
Một khoảng tường có thể che một phần cảnh phía sau; một cửa mở có thể tạo ra một khung nhìn; một mặt nước có thể kéo dài trường nhìn; một công trình có thể vừa là nơi dừng chân vừa trở thành khung cho cảnh. Khi người quan sát thay đổi vị trí, các quan hệ này cũng thay đổi. Những thủ pháp như chướng cảnh (dùng vật cản như bức bình phong), đối cảnh, khung cảnh và mượn cảnh vì thế không chỉ tạo ra những hình ảnh riêng lẻ mà góp phần xây dựng một trình tự thị giác.
Quang cảnh nhìn từ cửa sổ giống như một bức tranh, một kỹ thuật phổ biến trong thiết kế vườn Trung Quốc. Ảnh: Wikimedia commons (2015).
Qua những ô cửa các khu vườn Trung Quốc mang đến một khung cảnh luôn thay đổi theo từng bước chân. Ảnh: Visual China.
Phong cảnh ở Ký Sướng Viên ở Vô Tích, tỉnh Giang Tô (Trung Quốc) cho thấy cách khu vườn “mượn” hình ảnh ngôi chùa ở xa, đóng khung nó một cách hoàn hảo thông qua sự sắp đặt tinh tế của cây cối và các đình nghỉ chân.. Ảnh: CGTN (2024)
Cảnh quan tuyệt đẹp của Chuyết Chính Viên. Khu vườn được thiết kế bằng cách “mượn” tầm nhìn của Chùa Bắc ở phía xa, khiến người ta có cảm giác như nó là một phần của khu vườn. Ảnh: Sohu (2019)
Bên cạnh mượn cảnh và khung cảnh…, vườn còn sử dụng thủ pháp đối cảnh, trong đó một đối tượng hoặc một tổ hợp cảnh quan được tổ chức ở vị trí đối diện với điểm quan sát, tạo nên quan hệ thị giác có chủ đích giữa người xem và cảnh được ngắm Ảnh: 廈門新地表旅遊文化發展有限公司 (2026)
Trong bối cảnh đó, người tham quan trở thành một thành phần của cấu trúc cảnh quan. Khi người đi từ vị trí này sang vị trí khác, một phần cảnh bị che khuất có thể xuất hiện, cảnh rộng có thể trở thành cảnh hẹp, hoặc một vật thể ở xa có thể trở thành điểm nhấn. “Di bước đổi cảnh” vì vậy không nên hiểu đơn giản là kỹ thuật tạo nhiều góc nhìn, mà là một phương thức tổ chức trong đó chuyển động của con người được đưa vào cấu trúc của cảnh quan.
Tuy nhiên, cũng cần tránh biến “di bước đổi cảnh” thành đặc trưng tuyệt đối của mọi vườn Trung Hoa. Truyền thống vườn Trung Hoa rất đa dạng về loại hình, vùng miền và điều kiện tự nhiên. Nguyên lý này có vai trò nổi bật trong nhiều khu vườn cổ điển, đặc biệt những khu vườn được tổ chức với mục đích thưởng ngoạn và khám phá cảnh, nhưng không thể dùng nó như một tiêu chí duy nhất để đại diện cho toàn bộ truyền thống.
Vườn Lĩnh Nam: Sự đa dạng ngay trong vườn truyền thống Trung Hoa
Nếu chỉ sử dụng hình ảnh quen thuộc của vườn Giang Nam để đại diện cho toàn bộ vườn Trung Hoa, việc so sánh với Việt Nam rất dễ trở nên đơn giản hóa. Các tư liệu về vườn Lĩnh Nam cho thấy ngay trong truyền thống Trung Hoa, cách tổ chức cảnh quan cũng thay đổi đáng kể theo điều kiện khí hậu, địa phương và quan hệ với kiến trúc. Bốn danh viên nổi tiếng ở Quảng Đông – Dư Âm Sơn Phòng, Thanh Huy Viên, Lương Viên và Khả Viên – là những trường hợp có ý nghĩa trong việc mở rộng phạm vi so sánh.
Thanh Huy Viên cho thấy sự thích nghi của tổ chức cảnh quan với đặc điểm không gian và môi trường của khu vực Lĩnh Nam. Áp dụng bố cục độc đáo với các khu vực thưa ở phía trước và khu vực rậm rạp ở phía sau, cũng như các khu vực thấp ở phía trước và khu vực cao ở phía sau, tạo nên một không gian mở và thoáng đãng. Điều này cho thấy vườn Trung Hoa không phải một công thức hình thức được áp dụng giống nhau ở mọi nơi. Những nguyên tắc chung có thể được điều chỉnh bởi điều kiện địa phương.
Lương Viên lại cung cấp một ví dụ khác. Khu vườn không tồn tại hoàn toàn tách biệt khỏi công trình cư trú mà có quan hệ với nhà ở và từ đường.
Khu vườn có nhiều tảng đá được sắp xếp theo cách độc đáo để làm nổi bật đặc điểm riêng của từng tảng, tạo nên một khu vườn đá tư nhân đặc trưng của Lĩnh Nam, thể hiện sự theo đuổi cá tính riêng và lối sống tự do. Ảnh: Go Travelling World (2026)
Khả Viên tiếp tục cho thấy một cấu trúc gồm nhiều nhóm công trình, môn sảnh, lâu các và không gian cảnh quan. Các thành phần kiến trúc không chỉ đóng vai trò điểm nhìn mà còn tạo nên cấu trúc sử dụng và chuyển tiếp của toàn khu.
Những ví dụ này cho phép điều chỉnh một nhận định dễ gặp trong so sánh: không nên đặt vườn Trung Hoa và vườn Việt Nam thành hai đối cực trong đó một bên hoàn toàn thiên về thưởng ngoạn còn bên kia hoàn toàn thiên về đời sống. Vườn Trung Hoa có truyền thống mạnh về việc tổ chức cảnh như một quá trình thưởng ngoạn, nhưng đồng thời có những khu vườn gắn với nhà ở, gia đình, từ đường và đời sống. Sự gắn kết này đặc biệt dễ nhận thấy khi xem xét Lĩnh Nam. Từ góc độ khí hậu, điều này còn có ý nghĩa hơn. Lĩnh Nam và Việt Nam đều thuộc vùng khí hậu nóng ẩm, vì vậy những tương đồng về cây cối, mặt nước, độ mở, bóng mát hay tổ chức không gian không nhất thiết phải được giải thích hoàn toàn bằng ảnh hưởng văn hóa. Một phần có thể xuất phát từ điều kiện môi trường tương đồng, đây là điểm cần lưu ý khi xác định ảnh hưởng văn hóa.
Nếu hai khu vườn cùng có hồ nước, cây xanh và không gian thoáng, không thể lập tức kết luận rằng một bên sao chép bên kia. Cần xem xét liệu những thành phần ấy có cùng chức năng và được tổ chức trong cùng một cấu trúc không gian hay không. Trường hợp Lĩnh Nam vì vậy giúp mở rộng câu hỏi từ “vườn truyền thống Trung Hoa khác vườn truyền thống Việt Nam ở đâu?” sang “những nguyên tắc nào được duy trì và những nguyên tắc nào được điều chỉnh theo địa phương?”. Điều này cũng giúp tránh việc tuyệt đối hóa “di bước đổi cảnh”. Một khu vườn có thể có trình tự cảnh nhưng đồng thời phục vụ cư trú. Một không gian có thể vừa tạo khung nhìn vừa giải quyết thông gió, bóng mát và sinh hoạt. Một mặt nước có thể vừa là điểm nhấn thẩm mỹ vừa có chức năng môi trường. Do đó, thưởng ngoạn và sử dụng không nên được xem là hai chức năng hoàn toàn tách biệt.
Nhà vườn Huế: “Cảnh tùy bước chân” trong không gian cư trú
Đối với Việt Nam, nhà vườn Huế là trường hợp hữu ích để nghiên cứu mối quan hệ giữa kiến trúc và cảnh quan. Đây không phải là lý do để xem nhà vườn Huế đại diện cho toàn bộ truyền thống vườn Việt Nam, mà bởi loại hình này cho phép quan sát khá rõ cách cảnh quan được tổ chức quanh một cấu trúc cư trú. Đối với nhà vườn Huế, có thể dùng cách diễn đạt ‘cảnh tùy bước chân’ để mô tả sự thay đổi của cảnh quan theo quá trình tiếp cận và di chuyển trong khuôn viên. Cảnh không xuất hiện như một bức tranh duy nhất mà thay đổi theo quá trình con người tiếp cận và di chuyển qua khuôn viên. Trình tự không gian trong vườn Huế có thể bắt đầu từ cổng, qua các lớp không gian chuyển tiếp như lối đi, bình phong và sân, trước khi dẫn vào nhà và kết nối với các không gian vườn.
Xung quanh nhà được bao bọc nhiều cây cảnh, cây ăn quả từ cả ba miền đất nước, như măng cụt và sapoche miền Nam, vải miền Bắc, và bưởi Huế. Authentik Vietnam (2024)
Cả hai truyền thống đều thừa nhận rằng cảnh quan không chỉ là đối tượng đứng yên để quan sát. Vị trí của con người ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh được nhìn thấy. Tuy nhiên, trong nhà vườn Huế, quá trình di chuyển đồng thời là quá trình tiếp cận không gian sống. Cổng tạo ngưỡng; bình phong điều chỉnh sự tiếp cận; lối đi dẫn hướng; sân tạo khoảng đệm; nhà trở thành trung tâm cư trú; vườn bao quanh và hỗ trợ môi trường sống. Cây xanh và mặt nước trong nhà vườn không chỉ tạo cảnh mà còn góp phần hình thành vi khí hậu. Cây tạo bóng mát, nước góp phần điều hòa môi trường, còn sân vườn tạo nên những vùng chuyển tiếp giữa kiến trúc và thiên nhiên. Do đó, cảnh quan ở đây vừa được nhìn, vừa được sử dụng.
Nếu “di bước đổi cảnh” của vườn Trung Hoa nhấn mạnh sự thay đổi cảnh khi người thưởng ngoạn thay đổi vị trí, thì “cảnh tùy bước chân” trong trường hợp nhà vườn Huế có thể được hiểu là sự thay đổi cảnh trong chính quá trình con người đi vào và sử dụng một không gian cư trú. Hai quá trình không loại trừ nhau, nhưng trọng tâm khác nhau. Một người có thể đi trong vườn Trung Hoa để khám phá một chuỗi cảnh; trong nhà vườn Huế, quá trình đi qua chuỗi cảnh đồng thời là quá trình tiếp cận nhà, sân, vườn và các không gian phục vụ đời sống. Điều này cho thấy không nên tìm sự khác biệt bằng một thành phần vật chất cụ thể. Cổng, bình phong, cây, nước hay non bộ đều có thể xuất hiện ở nhiều truyền thống. Nhưng khi chúng được đặt trong một chuỗi cổng – bình phong – lối đi – sân – nhà – vườn, chúng tạo thành một cấu trúc gắn với môi trường cư trú.
Tuy nhiên, từ trường hợp Huế cũng không nên suy ra rằng toàn bộ vườn Việt Nam đều có cùng cấu trúc. Nhà vườn Bắc Bộ, Trung Bộ hay Nam Bộ có thể có những điều kiện lịch sử, địa hình, khí hậu và tập quán cư trú khác nhau. Nhà vườn Huế ở đây nên được xem là một trường hợp giúp nhận diện một phương thức tổ chức, chứ không phải một khuôn mẫu áp đặt cho toàn bộ Việt Nam.
Từ tiếp nhận đến thích nghi trong cảnh quan Việt Nam
Từ những trường hợp trên, có thể thấy việc so sánh các truyền thống cảnh quan sẽ thiếu chính xác nếu chỉ dựa vào một vài đặc điểm dễ nhận biết. Một hình thức có thể xuất hiện ở nhiều nơi, nhưng ý nghĩa và vai trò của nó không nhất thiết giống nhau. Vì vậy, sự tương đồng về hình thức chỉ cho thấy khả năng giao lưu hoặc những điều kiện tương đồng, chứ chưa đủ để xác định sự tương đồng về cấu trúc không gian. Điều cần quan tâm hơn là mối quan hệ giữa các thành phần. Một yếu tố cảnh quan khi được đặt trong những hệ thống khác nhau có thể đảm nhận những chức năng khác nhau. Vì vậy, không nên xem khu vườn như tập hợp của những vật thể riêng lẻ, mà cần nhìn vào cách kiến trúc, thiên nhiên, khoảng trống và hoạt động của con người cùng tạo nên một chỉnh thể.
Cách tiếp cận này cũng đặt lại vấn đề về những cặp phân loại như “động – tĩnh” hay “thưởng ngoạn – cư trú”. Những khái niệm này có thể giúp mô tả một xu hướng, nhưng sẽ trở nên hạn chế nếu được dùng để tạo thành ranh giới cố định giữa hai truyền thống. Một không gian có thể đồng thời phục vụ nhiều hoạt động, còn một yếu tố vừa có thể mang giá trị thẩm mỹ vừa có chức năng sử dụng. Đặc biệt, không nên đồng nhất ảnh hưởng văn hóa với quan hệ “mẫu gốc – bản sao”. Việc cảnh quan Việt Nam tiếp nhận nhiều yếu tố từ truyền thống Trung Hoa không có nghĩa vườn Việt Nam chỉ là một nhánh của vườn Trung Hoa. Khi đi vào những điều kiện khác về khí hậu, địa hình, kiến trúc và tập quán sinh hoạt, các yếu tố được tiếp nhận có thể được lựa chọn, điều chỉnh và kết hợp lại theo những nhu cầu riêng. Chính quá trình biến đổi đó tạo nên những cấu trúc không gian không thể giải thích chỉ bằng nguồn gốc của từng yếu tố.
Do đó, khi nhận diện cảnh quan Việt Nam, cần xem xét không chỉ những gì được tiếp nhận, mà còn cách chúng được biến đổi và tổ chức lại. Bản sắc vì thế không nhất thiết nằm ở việc tạo ra những hình thức hoàn toàn khác biệt, mà có thể nằm trong khả năng chủ động lựa chọn, thích nghi và tái cấu trúc những yếu tố chung. Đây cũng là cơ sở để nhìn nhận vườn Việt Nam như một truyền thống có quá trình hình thành riêng trong giao lưu văn hóa, thay vì chỉ xem nó như một biến thể của truyền thống Trung Hoa.
Tài liệu tham khảo
1. Authentik Vietnam (2024). La maison-jardin An Hiên, havre de paix à Hué. Truy cập ngày 7/9/2026. https://authentikvietnam.com/maison-jardin-an-hien-ville-de-hue.
2. CGTN (2024). Jichang Garden, the epitome of classical Chinese garden design. Truy cập ngày 6/9/2026. https://news.cgtn.com/news/2024-08-08/Jichang-Garden-the-epitome-of-classical-Chinese-garden-design-1vTNmAUjeTe/p.html.
3. China Tours & Hotels. Yu Yin Shan Fang Garden is an exquisite example of fine work of art. Truy cập ngày 7/9/2026. http://www.chinatours.org/index.php/yuyin-is-an-exquisite-example-of-fine-work-of-art/.
4. China Daily (2023). Captivating colors of Humble Administrator’s Garden in Suzhou. Truy cập ngày 7/9/2026. https://www.chinaservicesinfo.com/s/202311/13/WS6551bfa3498ed2d7b7e9fcfb/captivating-colors-of-humble-administrators-garden-in-suzhou.html
5. Ctrip (2021). 广东四大名园之梁园:水石荟萃,窗合中西. Truy cập ngày 7/9/2026.
https://you.ctrip.com/travels/207/4044349.html
6. Go Travelling World (2026).【佛山梁園】嶺南四大園林——佛山梁園旅行攻略. Truy cập ng ày 7/9/2026. https://gotravellingworld.com/liang-garden-foshan/
Keyuan Museum (2014). 可园全景. Truy cập ngày 7/9/2026. https://www.dgkeyuan.org/article/1333.html.
7. Our China Story (2025). 廣東古典園林中的嶺南風情|灣區自由行人文篇. Truy cập ngày 7/9/2026. https://www.ourchinastory.com/zh/14325.
8. Sohu (2019).拙政园,500年的一场红楼梦. Truy cập ngày 5/9/2026. https://www.sohu.com/a/329727702_120231497?utm_source
Thuy Ha – Huy Hoang (2017). La maison-jardin An Hiên. Truy cập ngày 6/9/2026. https://lecourrier.vn/la-maison-jardin-an-hien/412479.html.
9. Wikimedia commons (2015). Gardens-window
https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Gardens-window.JPG.
10. 沐清 (2026). 移步换景:中国园林中的空间诗学. 中国传统文化促进会. https://www.tcpc.org.cn/21264.html?utm_source=chatgpt.com
11. 芒果旅行日记 (2023) 广东四大名园之一,佛山顺德清晖园
https://news.qq.com/rain/a/20230310A04U9E00
12. 中国园林博物馆(2022).社教|师法自然 巧夺天工 • 曲径通幽的障景妙意. Truy cập ngày 7/9/2026. https://peking.bjd.com.cn/content/s639fe42ee4b0450519f675e4.html.
13. 廈門新地表旅遊文化發展有限公司 (2026). 拙政園深度遊覽攻略|江南園林之母的造園美學與避坑實戰地圖. Truy cập ngày 7/9/2026. https://www.xdb.tw/news/233.html
ThS Mai Vũ Duy – Đại học Cần Thơ

